Tuổi của các Youtuber nổi tiếng
Emma Chamberlain
Ngày sinh: 22 tháng 5 2001
Age: 24 năm, 7 tháng, 17 ngày
Hoặc: 295 tháng, 17 ngày
1285 tuần, 2 ngày
8997 ngày
215929 giờ
12955740 phút
777344400 giây
Jimmy Donaldson
Ngày sinh: 7 tháng 5 1998
Age: 27 năm, 8 tháng, 1 ngày
Hoặc: 332 tháng, 1 ngày
1444 tuần
10108 ngày
242593 giờ
14555580 phút
873334800 giây
Prajakta Koli
Ngày sinh: 27 tháng 6 1993
Age: 32 năm, 6 tháng, 12 ngày
Hoặc: 390 tháng, 12 ngày
1697 tuần, 4 ngày
11883 ngày
285193 giờ
17111580 phút
1026694800 giây
Sean William McLoughlin
Ngày sinh: 7 tháng 2 1990
Age: 35 năm, 11 tháng, 1 ngày
Hoặc: 431 tháng, 1 ngày
1874 tuần, 1 ngày
13119 ngày
314856 giờ
18891360 phút
1133481600 giây
Felix Arvid Ulf Kjellberg
Ngày sinh: 24 tháng 10 1989
Age: 36 năm, 2 tháng, 15 ngày
Hoặc: 434 tháng, 15 ngày
1889 tuần, 2 ngày
13225 ngày
317400 giờ
19044000 phút
1142640000 giây
Lilly Singh
Ngày sinh: 26 tháng 9 1988
Age: 37 năm, 3 tháng, 13 ngày
Hoặc: 447 tháng, 13 ngày
1945 tuần, 3 ngày
13618 ngày
326832 giờ
19609920 phút
1176595200 giây
Shane Dawson
Ngày sinh: 19 tháng 7 1988
Age: 37 năm, 5 tháng, 20 ngày
Hoặc: 449 tháng, 20 ngày
1955 tuần, 2 ngày
13687 ngày
328489 giờ
19709340 phút
1182560400 giây
Matthew Patrick
Ngày sinh: 15 tháng 11 1986
Age: 39 năm, 1 tháng, 24 ngày
Hoặc: 469 tháng, 24 ngày
2042 tuần, 5 ngày
14299 ngày
343176 giờ
20590560 phút
1235433600 giây
Cory Williams
Ngày sinh: 5 tháng 8 1981
Age: 44 năm, 5 tháng, 3 ngày
Hoặc: 533 tháng, 3 ngày
2318 tuần, 1 ngày
16227 ngày
389449 giờ
23366940 phút
1402016400 giây
| Tên | Ngày | Age | Sinh nhật tiếp theo | Trẻ hơn | Già hơn | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
Emma Chamberlain | 22 tháng 5 2001 | 24 năm, 7 tháng, 17 ngày |
22 tháng 5 2026
hoặc trong 4 tháng, 14 ngày hoặc trong 134 ngày |
Jimmy Donaldson bởi 3 năm, 15 ngày
Prajakta Koli bởi 7 năm, 10 tháng, 25 ngày
Sean William McLoughlin bởi 11 năm, 3 tháng, 15 ngày
Felix Arvid Ulf Kjellberg bởi 11 năm, 6 tháng, 28 ngày
Lilly Singh bởi 12 năm, 7 tháng, 26 ngày
Shane Dawson bởi 12 năm, 10 tháng, 3 ngày
Matthew Patrick bởi 14 năm, 6 tháng, 7 ngày
Cory Williams bởi 19 năm, 9 tháng, 17 ngày
|
|
| Jimmy Donaldson | 7 tháng 5 1998 | 27 năm, 8 tháng, 1 ngày |
7 tháng 5 2026
hoặc trong 3 tháng, 29 ngày hoặc trong 119 ngày |
Prajakta Koli bởi 4 năm, 10 tháng, 10 ngày
Sean William McLoughlin bởi 8 năm, 3 tháng
Felix Arvid Ulf Kjellberg bởi 8 năm, 6 tháng, 13 ngày
Lilly Singh bởi 9 năm, 7 tháng, 11 ngày
Shane Dawson bởi 9 năm, 9 tháng, 18 ngày
Matthew Patrick bởi 11 năm, 5 tháng, 22 ngày
Cory Williams bởi 16 năm, 9 tháng, 2 ngày
|
Emma Chamberlain bởi 3 năm, 15 ngày
|
|
| Prajakta Koli | 27 tháng 6 1993 | 32 năm, 6 tháng, 12 ngày |
27 tháng 6 2026
hoặc trong 5 tháng, 19 ngày hoặc trong 170 ngày |
Sean William McLoughlin bởi 3 năm, 4 tháng, 20 ngày
Felix Arvid Ulf Kjellberg bởi 3 năm, 8 tháng, 3 ngày
Lilly Singh bởi 4 năm, 9 tháng, 1 ngày
Shane Dawson bởi 4 năm, 11 tháng, 8 ngày
Matthew Patrick bởi 6 năm, 7 tháng, 12 ngày
Cory Williams bởi 11 năm, 10 tháng, 22 ngày
|
Emma Chamberlain bởi 7 năm, 10 tháng, 25 ngày
Jimmy Donaldson bởi 4 năm, 10 tháng, 10 ngày
|
|
| Sean William McLoughlin | 7 tháng 2 1990 | 35 năm, 11 tháng, 1 ngày |
7 tháng 2 2026
hoặc trong 30 ngày hoặc trong 30 ngày |
Felix Arvid Ulf Kjellberg bởi 3 tháng, 14 ngày
Lilly Singh bởi 1 năm, 4 tháng, 12 ngày
Shane Dawson bởi 1 năm, 6 tháng, 19 ngày
Matthew Patrick bởi 3 năm, 2 tháng, 23 ngày
Cory Williams bởi 8 năm, 6 tháng, 2 ngày
|
Emma Chamberlain bởi 11 năm, 3 tháng, 15 ngày
Jimmy Donaldson bởi 8 năm, 3 tháng
Prajakta Koli bởi 3 năm, 4 tháng, 20 ngày
|
|
| Felix Arvid Ulf Kjellberg | 24 tháng 10 1989 | 36 năm, 2 tháng, 15 ngày |
24 tháng 10 2026
hoặc trong 9 tháng, 16 ngày hoặc trong 289 ngày |
Lilly Singh bởi 1 năm, 28 ngày
Shane Dawson bởi 1 năm, 3 tháng, 5 ngày
Matthew Patrick bởi 2 năm, 11 tháng, 9 ngày
Cory Williams bởi 8 năm, 2 tháng, 19 ngày
|
Emma Chamberlain bởi 11 năm, 6 tháng, 28 ngày
Jimmy Donaldson bởi 8 năm, 6 tháng, 13 ngày
Prajakta Koli bởi 3 năm, 8 tháng, 3 ngày
Sean William McLoughlin bởi 3 tháng, 14 ngày
|
|
| Lilly Singh | 26 tháng 9 1988 | 37 năm, 3 tháng, 13 ngày |
26 tháng 9 2026
hoặc trong 8 tháng, 18 ngày hoặc trong 261 ngày |
Shane Dawson bởi 2 tháng, 7 ngày
Matthew Patrick bởi 1 năm, 10 tháng, 11 ngày
Cory Williams bởi 7 năm, 1 tháng, 21 ngày
|
Emma Chamberlain bởi 12 năm, 7 tháng, 26 ngày
Jimmy Donaldson bởi 9 năm, 7 tháng, 11 ngày
Prajakta Koli bởi 4 năm, 9 tháng, 1 ngày
Sean William McLoughlin bởi 1 năm, 4 tháng, 12 ngày
Felix Arvid Ulf Kjellberg bởi 1 năm, 28 ngày
|
|
| Shane Dawson | 19 tháng 7 1988 | 37 năm, 5 tháng, 20 ngày |
19 tháng 7 2026
hoặc trong 6 tháng, 11 ngày hoặc trong 192 ngày |
Matthew Patrick bởi 1 năm, 8 tháng, 4 ngày
Cory Williams bởi 6 năm, 11 tháng, 14 ngày
|
Emma Chamberlain bởi 12 năm, 10 tháng, 3 ngày
Jimmy Donaldson bởi 9 năm, 9 tháng, 18 ngày
Prajakta Koli bởi 4 năm, 11 tháng, 8 ngày
Sean William McLoughlin bởi 1 năm, 6 tháng, 19 ngày
Felix Arvid Ulf Kjellberg bởi 1 năm, 3 tháng, 5 ngày
Lilly Singh bởi 2 tháng, 7 ngày
|
|
| Matthew Patrick | 15 tháng 11 1986 | 39 năm, 1 tháng, 24 ngày |
15 tháng 11 2026
hoặc trong 10 tháng, 7 ngày hoặc trong 311 ngày |
Cory Williams bởi 5 năm, 3 tháng, 10 ngày
|
Emma Chamberlain bởi 14 năm, 6 tháng, 7 ngày
Jimmy Donaldson bởi 11 năm, 5 tháng, 22 ngày
Prajakta Koli bởi 6 năm, 7 tháng, 12 ngày
Sean William McLoughlin bởi 3 năm, 2 tháng, 23 ngày
Felix Arvid Ulf Kjellberg bởi 2 năm, 11 tháng, 9 ngày
Lilly Singh bởi 1 năm, 10 tháng, 11 ngày
Shane Dawson bởi 1 năm, 8 tháng, 4 ngày
|
|
|
|
Cory Williams | 5 tháng 8 1981 | 44 năm, 5 tháng, 3 ngày |
5 tháng 8 2026
hoặc trong 6 tháng, 28 ngày hoặc trong 209 ngày |
Emma Chamberlain bởi 19 năm, 9 tháng, 17 ngày
Jimmy Donaldson bởi 16 năm, 9 tháng, 2 ngày
Prajakta Koli bởi 11 năm, 10 tháng, 22 ngày
Sean William McLoughlin bởi 8 năm, 6 tháng, 2 ngày
Felix Arvid Ulf Kjellberg bởi 8 năm, 2 tháng, 19 ngày
Lilly Singh bởi 7 năm, 1 tháng, 21 ngày
Shane Dawson bởi 6 năm, 11 tháng, 14 ngày
Matthew Patrick bởi 5 năm, 3 tháng, 10 ngày
|